{
  "edition": "2026-11-07",
  "id": "gl-untenmiawase",
  "locale": "vi",
  "url": "https://senroam.com/vi/glossary/untenmiawase/",
  "name": "運転見合わせ · tạm ngừng chạy tàu",
  "summary": "Dịch vụ tàu trên một tuyến hoặc một đoạn đang tạm dừng, ví dụ do mưa lớn hoặc một thảm họa khác. Tàu có thể sớm chạy lại, hoặc dừng trong thời gian dài.",
  "type": "guide",
  "questions": [],
  "sources": [],
  "literature": []
}