Tìm đường trong ga
Nếu hẹn người đi xe buýt hoặc taxi, hãy hẹn ở 西口 (cửa tây). Sơ đồ JR đặt cả hai điểm đón ở phía này và khu thông tin du lịch ngay bên trong. 東口 là cửa phía đối diện.
新大牟田駅構内図 · p. 1Ga Fukuoka
しんおおむた · Shin-Ōmuta
Khi chọn ga, chú ý chữ 新 ở đầu tên. Shinkansen dừng tại Shin-Ōmuta (新大牟田), còn Ōmuta (大牟田) nằm trên Kagoshima Main Line.
2025-12-31 · 新大牟田 · 九州旅客鉄道 · 九州新幹線
国土交通省「国土数値情報(鉄道)」N02-25 · CC BY 4.0Tàu thường từ Ōmuta khởi hành ở một ga khác. Hãy nhập 新大牟田 làm điểm đi để kiểm tra cả chặng tới ga 大牟田 lẫn chuyến tàu tiếp theo.
Shinkansen đến ga Shin-Ōmuta (新大牟田). Ōmuta (大牟田) là một ga riêng trên Kagoshima Main Line. Nếu điểm hẹn ở đó, nhập 新大牟田 làm điểm đi cho chặng tiếp theo.
駅情報一覧 · 九州新幹線Nếu hẹn người đi xe buýt hoặc taxi, hãy hẹn ở 西口 (cửa tây). Sơ đồ JR đặt cả hai điểm đón ở phía này và khu thông tin du lịch ngay bên trong. 東口 là cửa phía đối diện.
新大牟田駅構内図 · p. 1Theo trang nhà ga, vé đặt trực tuyến qua JR Kyushu có thể nhận tại máy từ 06:00 đến 23:20. Quầy có nhân viên mở theo từng khung giờ, có nhiều quãng nghỉ. Hãy xem riêng giờ mở quầy nếu cần hỗ trợ.
新大牟田駅・駅の営業案内Kiểm tra các ga dừng theo đúng ngày đi và số hiệu chuyến.
Lối có biển chuyển tàu vẫn có thể có cầu thang bộ. Nếu cần lối đi liên tục bằng thang máy hoặc hỗ trợ lên xuống tàu, hãy cho nhân viên ga biết sân ga và hãng của chặng kế tiếp.
Hỗ trợ hành khách của JR KyushuNgày kiểm tra 2026-11-07
Giờ khởi hành, tên tàu, hướng đi và điểm cuối theo ngày. Chọn giờ để xem các ga dừng.
Trang 1 ghi biển chỉ dẫn trong ga, tên cổng và hướng chuyển tàu.
Các ga theo thứ tự dọc tuyến, cách đọc kana và danh sách ga đường sắt thường.