Tên dịch vụ tàu
つばめ
Tsubame
Tsubame dừng tại mọi ga trên đoạn mà chuyến đó chạy. Hãy xem cả điểm cuối lẫn tên tàu. Một số chuyến đi về phía nam từ Hakata kết thúc ở Kumamoto.
Ngày 7/11/2026, Tsubame 313 theo lịch chạy từ Hakata đến Kumamoto bằng đoàn 800 sáu toa. Theo chiều ngược lại, Tsubame 302 dùng N700 tám toa từ Shin-Yatsushiro qua Hakata đến Kokura trên tuyến San’yō. Hãy tra số hiệu để xem lộ trình và đoàn tàu dự kiến của từng chuyến.
Lên Tsubame đi về phía nam từ Hakata, tôi có thể ngồi đến Kagoshima-Chūō không?
Hãy xem điểm cuối. Tsubame dừng ở mọi ga trên đoạn mà chuyến đó chạy, và một số chuyến kết thúc tại Kumamoto. Ngày 7/11/2026, Tsubame 313 theo lịch chạy Hakata–Kumamoto. Nếu đi ngày khác, hãy mở chi tiết chuyến của ngày đó.
博多駅 九州新幹線 熊本・鹿児島中央方面(下り) · つばめ313号 · 博多発 熊本行 · Timetables for major trains in Kyushu · pp. 2–3Các ga có thể dừng trên đoạn tuyến này
Các mục liên quan
Nguồn và cập nhật
Ngày kiểm tra 2026-11-07
- 博多駅 九州新幹線 熊本・鹿児島中央方面(下り) JR Kyushu · ja
Chọn ngày và số hiệu để xem điểm cuối, từng ga dừng và sân ga dự kiến.
- つばめ313号 · 博多発 熊本行 JR Kyushu · ja 2026-11-07
Ví dụ về đoàn 800 sáu toa dừng ở từng ga từ Hakata đến ga cuối Kumamoto.
- Timetables for major trains in Kyushu · pp. 2–3 JR Kyushu · en/ja 2026-03-14 · p. 2–3
Bảng hai chiều ghi đủ 12 ga, các điểm dừng theo chuyến và điểm cuối. Chỉ liệt kê các chuyến chính.
- Oversized Baggage · Available trains JR Kyushu · en
Bảng đối chiếu đoàn tàu và dịch vụ ghi N700 cho Mizuho, Sakura và Tsubame; dòng 800 cho Sakura và Tsubame.
- 列車の設備 · 九州新幹線(8両・6両) JR Kyushu · ja
Hai sơ đồ đoàn tàu và ảnh ngoại thất cho thấy N700 tám toa và dòng 800 sáu toa.
- つばめ302号 · 新八代発 小倉行 JR Kyushu · ja 2026-11-07
Chuyến Tsubame hướng bắc theo ngày, chạy thẳng qua Hakata đến Kokura bằng N700 tám toa.