Sân ga
Theo sơ đồ JR, sân ga Shinkansen là 12 và 13. Qua cổng soát vé tới khu chờ, từ đó có lối riêng đi lên từng sân ga. Mỗi sân ga có thang máy riêng; hãy xem số sân ga trước khi lên thang.
新八代駅構内図 · p. 1Ga Kumamoto
しんやつしろ · Shin-Yatsushiro
Đến ga Yatsushiro (八代), hãy đổi ở Shin-Yatsushiro sang Kagoshima Main Line hướng Yatsushiro. Đây là hai ga riêng.
2025-12-31 · 新八代 · 九州旅客鉄道 · 九州新幹線
国土交通省「国土数値情報(鉄道)」N02-25 · CC BY 4.0Sơ đồ JR ghi riêng cổng tàu thường và cổng Shinkansen. Tại cổng tàu thường, hãy kiểm tra hướng 八代. Chiều ngược lại quay về Kumamoto.
Tại Shin-Yatsushiro (新八代), đến cổng tàu thường và lên tàu Kagoshima Main Line hướng 八代. Chiều ngược lại dẫn về Kumamoto.
駅別時刻表 · 新八代 · 新八代駅構内図Theo sơ đồ JR, sân ga Shinkansen là 12 và 13. Qua cổng soát vé tới khu chờ, từ đó có lối riêng đi lên từng sân ga. Mỗi sân ga có thang máy riêng; hãy xem số sân ga trước khi lên thang.
新八代駅構内図 · p. 1Nếu hẹn bên ngoài ga, hãy phân biệt bến xe buýt ở cửa đông (東口) với cửa tây (西口) phía đường sắt thường. Sơ đồ cũng đặt quầy thông tin du lịch (観光案内所) và điểm đón taxi ở phía đông.
新八代駅構内図 · p. 1Kiểm tra các ga dừng theo đúng ngày đi và số hiệu chuyến.
Lối có biển chuyển tàu vẫn có thể có cầu thang bộ. Nếu cần lối đi liên tục bằng thang máy hoặc hỗ trợ lên xuống tàu, hãy cho nhân viên ga biết sân ga và hãng của chặng kế tiếp.
Hỗ trợ hành khách của JR KyushuWhen the southern section opened in 2004, this was the connection between conventional trains from the north and the Shinkansen to Kagoshima. Hood documents the temporary arrangement that placed the two trains across one platform, before the northern Shinkansen section opened.
Ngày kiểm tra 2026-11-07
Giờ khởi hành, tên tàu, hướng đi và điểm cuối theo ngày. Chọn giờ để xem các ga dừng.
Trang 1 ghi biển chỉ dẫn trong ga, tên cổng và hướng chuyển tàu.
Các ga theo thứ tự dọc tuyến, cách đọc kana và danh sách ga đường sắt thường.