senroam

Tàu điện mặt đất

7500 · Utram III

7500 · Utram III
Xem kỹ

Nên nhìn vào đâu quanh buồng lái?

運転台(うんてんだい)

So với Utram đầu tiên, buồng lái nhỏ hơn giúp tăng không gian cho hành khách. Thành phố ghi sức chứa của xe 7501 là 68 người và xếp thiết kế này vào loại sàn siêu thấp.

So sánh · 1000 · Utram

kotsu-city-kagoshima.jp

So với Utram đầu tiên, buồng lái nhỏ hơn giúp tăng không gian cho hành khách. Thành phố ghi sức chứa của xe 7501 là 68 người và xếp thiết kế này vào loại sàn siêu thấp.

鹿児島市交通局 · 7501–7504 · 14.4 m

Thông số kỹ thuật

Kích thước · dài × rộng × cao7501–750414.4 × 2.44 × 3.75 m
Động cơ7501–750450 kW × 2

M = toa có động cơ; T = toa không có động cơ. Mỗi dòng áp dụng cho phiên bản và thời điểm tài liệu được ghi rõ.

Tài liệu kỹ thuật
  1. フォトギャラリー · 鹿児島市交通局 · — · 1000形・7500形 các bảng thông số phương tiện

Tìm hiểu kỹ thuật đoàn tàu

7501–7504 trong danh mục phương tiện của đơn vị vận hành.

Khối lượng không tải18,5 t mỗi xe.
Các đợt sản xuất7501–7502: tháng 3/2017; 7503–7504: tháng 3/2019; Alna Sharyo.
Sức chứa hành khách68 người theo thông số của đơn vị vận hành.

Buồng lái nhỏ hơn giúp tăng không gian

Đơn vị vận hành cho biết khoang hành khách rộng hơn nhờ buồng lái nhỏ hơn.

Tài liệu kỹ thuật và trang tham khảo
  1. フォトギャラリー・車両紹介
    鹿児島市交通局 · 1000形および7500形の解説・車両諸元表

Bên trong toa

7500 · Utram III

Số ghế
26
Tổng sức chứa
68
26/68

鹿児島市 · ユートラムⅢの導入 (§5)

Kagoshima-Chūō

Năm ra mắt · 2017

Nguồn và cập nhật

Ngày kiểm tra 2026-11-07

www.kotsu-city-kagoshima.jp