Sân ga
Sơ đồ ghi sân ga Shinkansen số 11–14 và sân ga tuyến thường số 1–6. Khi đổi sang tàu thường, xem đích đến và bảng giờ khởi hành để chọn đúng sân ga trong nhóm 1–6. Mũi tên phía Shinkansen chỉ về Kumamoto và Hakata.
鹿児島中央駅構内図 · p. 1Ga Kagoshima
かごしまちゅうおう · Kagoshima-Chūō
Để đi Ibusuki, rời sân ga Shinkansen và theo biển 新幹線乗換口 sang khu tàu thường JR. Tìm 指宿枕崎線 trên bảng khởi hành.
2025-12-31 · 鹿児島中央 · 九州旅客鉄道 · 九州新幹線
国土交通省「国土数値情報(鉄道)」N02-25 · CC BY 4.0Trên bản đồ cũ, ga mang tên Nishi-Kagoshima (西鹿児島) cho đến tháng 3/2004.
Dù tên tuyến có chữ Ibusuki, một số chuyến kết thúc sớm hơn ở Kiire (喜入). Hãy kiểm tra điểm đến của bạn trong danh sách ga dừng. Sơ đồ JR có ký hiệu thang máy, nhưng chưa xác minh được lối đi không bậc suốt giữa hai sân ga. Để được hỗ trợ, hãy đăng ký với JR Kyushu hoặc hỏi nhân viên tại cổng chuyển tàu.
Một số chuyến kết thúc ở Kiire (喜入), trước Ibusuki. Từ Shinkansen, theo biển 新幹線乗換口 sang tàu thường rồi kiểm tra xem 指宿 có trong danh sách ga dừng của chuyến bạn chọn hay không.
駅別時刻表 · 鹿児島中央 · 鹿児島中央駅構内図Sơ đồ ghi sân ga Shinkansen số 11–14 và sân ga tuyến thường số 1–6. Khi đổi sang tàu thường, xem đích đến và bảng giờ khởi hành để chọn đúng sân ga trong nhóm 1–6. Mũi tên phía Shinkansen chỉ về Kumamoto và Hakata.
鹿児島中央駅構内図 · p. 1Để ra quảng trường phía đông và điểm đón taxi, theo biển 桜島口(東口), cửa Sakurajima. Sơ đồ JR cũng ghi một lối đi ngầm dưới quảng trường. Quầy thông tin tổng hợp (総合案内所) ở sảnh, gần cổng soát vé tuyến thường.
鹿児島中央駅構内図 · p. 1Kiểm tra các ga dừng theo đúng ngày đi và số hiệu chuyến.
Lối có biển chuyển tàu vẫn có thể có cầu thang bộ. Nếu cần lối đi liên tục bằng thang máy hoặc hỗ trợ lên xuống tàu, hãy cho nhân viên ga biết sân ga và hãng của chặng kế tiếp.
Hỗ trợ hành khách của JR KyushuẤn bản này giới thiệu đoạn Shinkansen. Để xem các ga sau khi đổi tàu, hãy tra thông tin của hãng khai thác chặng kế tiếp.
Ngày kiểm tra 2026-11-07
Giờ khởi hành, tên tàu, hướng đi và điểm cuối theo ngày. Chọn giờ để xem các ga dừng.
Trang 1 ghi biển chỉ dẫn trong ga, tên cổng và hướng chuyển tàu.
Các ga theo thứ tự dọc tuyến, cách đọc kana và danh sách ga đường sắt thường.
Các kênh yêu cầu hỗ trợ qua mạng, qua điện thoại hoặc tại ga có nhân viên.
Tên cũ Nishi-Kagoshima, dùng từ năm 1927 đến khi đổi tên vào tháng 3/2004.