運休
うんきゅう · unkyū
hủy chuyến
Ý nghĩa
Tàu không chạy; chuyến tàu đã bị hủy. Nếu bạn bỏ chuyến đi vì lý do đó, giá vé và các khoản phụ phí của bạn có thể được hoàn lại toàn bộ.
Cần lưu ý
運休 là hủy chuyến, còn 運転見合わせ là tạm dừng có thể kết thúc. Vé giảm giá có thể theo quy định khác, nên hãy hỏi nhân viên nhà ga.
Trên trang tiếng Anh của các hãng khai thác
Cancellation
Xem thêm
Nguồn
- 事故などの場合の取り扱い|JR東海 · JR Central
- Changing and Refunding | Regarding Tickets | Guide | JR KYUSHU RAILWAY COMPANY · JR Kyushu
- 「運転見合わせ(うんてんみあわせ)」の意味や使い方 わかりやすく解説 Weblio辞書 · Weblio (実用日本語表現辞典)
Đã đối chiếu với nguồn của hãng khai thác và nguồn chính thức · 2026-11-08