Đến nội dung chính
Menu
Tìm kiếm
Nhà ga
Nhận diện tàu
Đặt vé
Tiếng Việt
日本語
English
Deutsch
Français
한국어
繁體中文
简体中文
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
ไทย
Filipino
नेपाली
Português (BR)
Русский
Giao diện
Sáng
Tối
Bảng thuật ngữ
Những từ bạn gặp trên biển báo, vé và thông báo, hiển thị bằng tiếng Nhật đúng như bản in.
Vé và giá vé
乗車券
vé cơ bản
じょうしゃけん
·
jōshaken
特急券
vé tàu tốc hành đặc biệt
とっきゅうけん
·
tokkyūken
運賃
giá vé
うんちん
·
unchin
料金
phí, phụ phí
りょうきん
·
ryōkin
指定席
ghế đặt trước
していせき
·
shiteiseki
自由席
ghế không đặt chỗ
じゆうせき
·
jiyūseki
全車指定席
toàn bộ toa đặt trước
ぜんしゃしていせき
·
zensha shiteiseki
グリーン車
Toa Green
ぐりーんしゃ
·
gurīnsha
Nhận diện tàu
新幹線
Shinkansen, tàu cao tốc
しんかんせん
·
shinkansen
在来線
tuyến đường sắt thường
ざいらいせん
·
zairaisen
特急
tàu tốc hành đặc biệt
とっきゅう
·
tokkyū
快速
tàu nhanh
かいそく
·
kaisoku
普通
tàu địa phương, toa thường
ふつう
·
futsū
Nhà ga và biển báo
改札
cổng soát vé
かいさつ
·
kaisatsu
乗り換え
chuyển tàu
のりかえ
·
norikae
番線
số sân ga
ばんせん
·
bansen
号車
số toa
ごうしゃ
·
gōsha
方面
hướng, khu vực
ほうめん
·
hōmen
みどりの窓口
quầy vé JR
みどりのまどぐち
·
midori no madoguchi
出口
lối ra
でぐち
·
deguchi
Gián đoạn và thông báo
運転見合わせ
tạm ngừng chạy tàu
うんてんみあわせ
·
unten miawase
遅延
tàu chậm giờ
ちえん
·
chien
運休
hủy chuyến
うんきゅう
·
unkyū
回送
không chở khách
かいそう
·
kaisō
終電
chuyến tàu cuối
しゅうでん
·
shūden
×
Tìm ga, tàu hoặc câu hỏi
Nhà ga
·
Nhận diện tàu