Sân ga
Sân ga 1–2 dành cho tàu thường, 11–14 dành cho Shinkansen. Đi Saga (佐賀), hãy xem bảng khởi hành tại cổng tàu thường. Chiều còn lại ghi Tosu (鳥栖).
新鳥栖駅構内図 · p. 1Ga Saga
しんとす · Shin-Tosu
Để đi Saga, hãy tìm tuyến đường sắt thường Nagasaki Main Line (長崎本線). Sân ga của tuyến này tách biệt với sân ga Shinkansen ở phía trên.
2025-12-31 · 新鳥栖 · 九州旅客鉄道 · 九州新幹線
国土交通省「国土数値情報(鉄道)」N02-25 · CC BY 4.0Sơ đồ JR ghi riêng cổng Shinkansen và cổng đường sắt thường. Nếu đi Nagasaki, hãy kiểm tra xem hành trình của bạn có đổi sang tàu Kamome của tuyến Shinkansen Nishi Kyūshū tại Takeo-Onsen hay không.
Theo biển 在来線 (tàu thường), rồi tìm tuyến Nagasaki Main Line (長崎本線) hướng Saga. Sơ đồ JR ghi riêng cổng Shinkansen và cổng tàu thường.
駅別時刻表 · 新鳥栖 · 新鳥栖駅構内図Sân ga 1–2 dành cho tàu thường, 11–14 dành cho Shinkansen. Đi Saga (佐賀), hãy xem bảng khởi hành tại cổng tàu thường. Chiều còn lại ghi Tosu (鳥栖).
新鳥栖駅構内図 · p. 1Ra cửa Đông (東口) để đón xe buýt hoặc taxi. Sơ đồ còn ghi phòng chờ và phòng đa năng dùng để cho con bú cạnh cổng Shinkansen.
新鳥栖駅構内図 · p. 1Theo thông tin kiểm tra ngày 7/11/2026, quầy có nhân viên mở cửa 07:30–19:00; máy trả vé đặt trực tuyến đủ điều kiện từ 05:30–23:20. Nhân viên có thể rời quầy khi nghỉ hoặc đi kiểm tra ga. Nếu lấy vé sớm hoặc muộn, hãy kiểm tra lại trang của ga.
新鳥栖駅 · 駅の営業案内Kiểm tra các ga dừng theo đúng ngày đi và số hiệu chuyến.
Lối có biển chuyển tàu vẫn có thể có cầu thang bộ. Nếu cần lối đi liên tục bằng thang máy hoặc hỗ trợ lên xuống tàu, hãy cho nhân viên ga biết sân ga và hãng của chặng kế tiếp.
Hỗ trợ hành khách của JR KyushuNgày kiểm tra 2026-11-07
Giờ khởi hành, tên tàu, hướng đi và điểm cuối theo ngày. Chọn giờ để xem các ga dừng.
Trang 1 ghi biển chỉ dẫn trong ga, tên cổng và hướng chuyển tàu.
Các ga theo thứ tự dọc tuyến, cách đọc kana và danh sách ga đường sắt thường.
Trang 5 liệt kê tàu thường đến Takeo-Onsen và các chuyến Kamome nối tiếp.