senroam

3000 · Nanakuma

3000 · Nanakuma
Xem kỹ

Nên so sánh màu ở đâu?

車体色(しゃたいしょく)

Đoàn tàu động cơ tuyến tính có thân xe nhỏ: toa xe rộng chỉ 2,49 m. Nhận biết qua các sọc xanh lá và xanh lam nhạt cùng buồng lái mở có tầm nhìn thẳng phía trước. Khai thác cùng lúc với tuyến Nanakuma năm 2005; mỗi đoàn gồm 4 toa.

So sánh · 3000A · Nanakuma

subway.city.fukuoka.lg.jp

Đoàn tàu động cơ tuyến tính có thân xe nhỏ: toa xe rộng chỉ 2,49 m. Nhận biết qua các sọc xanh lá và xanh lam nhạt cùng buồng lái mở có tầm nhìn thẳng phía trước. Khai thác cùng lúc với tuyến Nanakuma năm 2005; mỗi đoàn gồm 4 toa.

Fukuoka City Subway Nanakuma Line · Nanakuma Line · N · Hashimoto ↔ Hakata

Hakata

Năm ra mắt · 2005

Nguồn và cập nhật

Ngày kiểm tra 2026-11-07

subway.city.fukuoka.lg.jp