senroam

Shinkansen

N700 · Tōkaidō · San’yō

N700 · Tōkaidō · San’yō
Xem kỹ

Đường nét đầu tàu có gì nổi bật?

先頭形状(せんとうけいじょう)

The cab rises behind a low, sculpted shoulder.

So sánh · N700A · Tōkaidō · San’yō

jr-shikoku.co.jp

The cab rises behind a low, sculpted shoulder.

Chi tiết kỹ thuật

N700 · Tōkaidō–San’yō; early manufacturer specification

Nguồn điện25 kV AC · 60 Hz
Điều khiển sức kéoBộ nghịch lưu VVVF
Giá chuyển hướngKhông xà nhún; hệ thống treo bán chủ động
Đường kính bánh xe theo tài liệu nguồn860 mm
Khoảng cách trục của giá chuyển hướng2,500 mm
Tài liệu kỹ thuật · 2026-11-07
  1. JR東海N700系新幹線 · 日本車輌製造 · — · 開発時の主要諸元

Tìm hiểu kỹ thuật đoàn tàu

Original sixteen-car N700 · Toshiba 2009 specification

Công suất động cơ305 kW × 56 = 17,080 kW
Nghiêng thân xeHệ thống lò xo khí · 1°
Kiến trúc hệ động lực14M2T · các cụm bốn toa

Hai phương pháp làm mát trong một thiết kế

The 2009 comparison lists both train-draft-cooled TCI100/WPC203 converters and forced-air boiling-cooled TCI3/WPC202 equipment. A single cooling label would hide this distinction.

Tài liệu kỹ thuật và trang tham khảo
  1. 国内新幹線向け 車両システムと電気品
    東芝レビュー · 2009-09 · Printed pp. 19–22; Tables 1–3 and §§2–3

Chi tiết từ tài liệu chuyên khảo

Khoang tàu và ghế ngồi

JR Central ghi rõ N700 và N700A tuyến Tōkaidō–San’yō có ghế xoay, ngả lưng. Toa Green sử dụng ghế tiện nghi có cơ cấu ngả phối hợp. Chỉ nhãn N700 chưa đủ để xác định nội thất đoàn tám toa tuyến San’yō–Kyūshū.

JR東海 · N700系・N700A · 座席 ·

So sánh đầu tàu Shinkansen

Nguồn và cập nhật

Ngày kiểm tra 2026-11-07

www.jr-shikoku.co.jp